Hyundai Elantra là một trong những mẫu sedan hạng C nổi bật trên thị trường, thu hút sự chú ý của nhiều người dùng bởi thiết kế hiện đại và mức giá cạnh tranh. Bài viết này từ Ô tô Dung Bắc sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá cũng như những đánh giá tổng quan về Hyundai Elantra thế hệ mới nhất tại Việt Nam.
Lịch sử phát triển của dòng xe Hyundai Elantra
Dòng xe Hyundai Elantra lần đầu tiên được giới thiệu trên phạm vi toàn cầu vào năm 1990. Trải qua hơn ba thập kỷ phát triển, mẫu xe này đã không ngừng được cải tiến và hiện đang ở thế hệ thứ 7 đầy đột phá. Thế hệ hiện tại ra mắt lần đầu tiên vào tháng 3 năm 2020 tại thị trường Mỹ và nhanh chóng nhận được sự quan tâm nhờ những thay đổi mạnh mẽ về thiết kế và công nghệ. Tại thị trường Việt Nam, Hyundai Elantra thế hệ mới nhất được chính thức giới thiệu vào ngày 14 tháng 10 năm 2022, mang đến một làn gió mới cho phân khúc sedan cỡ nhỏ đầy cạnh tranh.
Giá xe Hyundai Elantra niêm yết chính hãng
Hiện tại, Hyundai Elantra thế hệ mới được phân phối tại Việt Nam với bốn phiên bản đa dạng, nhằm đáp ứng các nhu cầu và ngân sách khác nhau của khách hàng. Mức giá niêm yết chính hãng từ nhà phân phối Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV) được công bố cụ thể như sau:
| Mẫu xe | Giá xe (triệu đồng) |
|---|---|
| Elantra 1.6 AT Tiêu chuẩn | 579 |
| Elantra 1.6 AT Đặc biệt | 639 |
| Elantra 2.0 AT Cao cấp | 699 |
| Elantra N-line | 769 |
Bảng giá này phản ánh sự định vị của Hyundai Elantra trong phân khúc. Mức giá khởi điểm chỉ từ 579 triệu đồng đặt Elantra vào vị thế cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ cùng phân khúc sedan C, thường có giá bán cao hơn đáng kể.
So sánh giá bán Hyundai Elantra với đối thủ cùng phân khúc
Trong phân khúc sedan hạng C đầy sôi động, Hyundai Elantra cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Mazda 3, Honda Civic, và Toyota Corolla Altis. Mức giá khởi điểm của Elantra được đánh giá là khá cạnh tranh, nằm ở phân khúc dễ tiếp cận so với nhiều mẫu xe Nhật Bản, chỉ tương đương hoặc nhỉnh hơn một chút so với đối thủ đồng hương như KIA K3 (trước đây là Cerato) và thấp hơn đáng kể so với Honda Civic hay Toyota Corolla Altis. Cụ thể, mức giá khởi điểm của các mẫu xe này trên thị trường Việt Nam như sau: Hyundai Elantra từ 579 triệu đồng, Mazda 3 từ 579 triệu đồng, Honda Civic từ 730 triệu đồng, và Toyota Corolla Altis từ 719 triệu đồng. Sự chênh lệch về giá bán niêm yết tạo lợi thế ban đầu cho Elantra khi tiếp cận khách hàng.
Chi phí lăn bánh xe Hyundai Elantra cần lưu ý
Để chiếc Hyundai Elantra có thể hợp pháp lưu thông trên đường, người mua xe cần phải chi trả thêm các khoản phí bắt buộc ngoài giá niêm yết. Những chi phí này bao gồm phí trước bạ (thường dao động từ 10% đến 12% tùy địa phương), phí đăng kiểm, phí cấp biển số xe (thay đổi đáng kể giữa các thành phố lớn và các tỉnh khác), phí bảo trì đường bộ hàng năm và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Tổng cộng các khoản phí này cùng với giá niêm yết sẽ tạo nên giá lăn bánh của chiếc xe.
Các bảng dưới đây cung cấp giá lăn bánh Hyundai Elantra tạm tính cho từng phiên bản tại một số khu vực tiêu biểu, giúp người mua xe có cái nhìn tổng quan về tổng chi phí cần chuẩn bị. Lưu ý rằng các con số này chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo chính sách thuế, phí tại thời điểm và địa điểm đăng ký cụ thể, đặc biệt là phí trước bạ và phí biển số.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Đánh Giá Xe Ford Fiesta 2019: Chi Tiết Từ A Đến Z
- Công nghệ Toyota Hybrid là gì?
- Đánh Giá Toàn Diện: Có Nên Mua Ninja 400 Không?
- Khám Phá Địa Điểm Ngắm Hoa Anh Đào Đẹp Nhất Nhật Bản
- Đánh giá chi tiết thảm lót sàn ô tô 5D
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 579.000.000 | 579.000.000 | 579.000.000 | 579.000.000 | 579.000.000 |
| Phí trước bạ | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) |
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Tổng lăn bánh (tạm tính) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) |
Bảng giá lăn bánh Hyundai Elantra 1.6AT Tiêu chuẩn tạm tính (Chưa bao gồm phí trước bạ)
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 639.000.000 | 639.000.000 | 639.000.000 | 639.000.000 | 639.000.000 |
| Phí trước bạ | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) |
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Tổng lăn bánh (tạm tính) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) |
Bảng giá lăn bánh Hyundai Elantra 1.6AT Đặc biệt tạm tính (Chưa bao gồm phí trước bạ)
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 699.000.000 | 699.000.000 | 699.000.000 | 699.000.000 | 699.000.000 |
| Phí trước bạ | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) |
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Tổng lăn bánh (tạm tính) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) |
Bảng giá lăn bánh Hyundai Elantra 2.0AT Cao cấp tạm tính (Chưa bao gồm phí trước bạ)
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 769.000.000 | 769.000.000 | 769.000.000 | 769.000.000 | 769.000.000 |
| Phí trước bạ | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) |
| Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Tổng lăn bánh (tạm tính) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) | (Chưa bao gồm) |
Bảng giá lăn bánh Hyundai Elantra N-line tạm tính (Chưa bao gồm phí trước bạ)
Thông tin chi tiết về xe Hyundai Elantra thế hệ mới
Hyundai Elantra thế hệ thứ 7 tại Việt Nam sở hữu kích thước tổng thể ấn tượng hơn so với phiên bản tiền nhiệm, với chiều dài x rộng x cao lần lượt là 4.675 x 1.825 x 1.430 (mm). Chiều dài cơ sở của xe đạt 2.720 mm. Những thay đổi này, bao gồm việc xe dài hơn 55 mm, rộng hơn 25 mm và trục cơ sở tăng thêm 20 mm (dù thấp hơn 20 mm về chiều cao), không chỉ mang lại vóc dáng thể thao và ấn tượng hơn mà còn góp phần gia tăng không gian nội thất, tạo sự thoải mái cho hành khách. Xe cung cấp cho khách hàng 6 tùy chọn màu sơn ngoại thất đa dạng, bao gồm Đen, Trắng, Bạc, Vàng cát, Xanh và Đỏ, giúp người mua dễ dàng lựa chọn theo sở thích cá nhân.
Hình ảnh tổng thể xe Hyundai Elantra thế hệ mới với thiết kế thể thao
Ngoại hình Hyundai Elantra 2025 thể thao và phá cách
Hyundai Elantra thế hệ mới áp dụng ngôn ngữ thiết kế “Sensual Sportiness” đặc trưng của thương hiệu, tạo nên một diện mạo thể thao, gợi cảm và giàu cảm xúc. Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình đa giác kích thước lớn, được trang trí bằng các họa tiết lấy cảm hứng từ mặt cắt của đá quý, mang lại vẻ sang trọng và cuốn hút ngay từ cái nhìn đầu tiên. Cụm đèn pha được thiết kế hoàn toàn mới, vuốt ngược về phía sau và nối liền mạch với lưới tản nhiệt, theo xu hướng thiết kế hiện đại trên nhiều mẫu xe ngày nay.
Lưới tản nhiệt hình đa giác cỡ lớn trên Hyundai Elantra
Các phiên bản tiêu chuẩn của Elantra sử dụng đèn chiếu sáng dạng Bi-halogen, trong khi các phiên bản cao cấp hơn được trang bị đèn Projector LED hiệu quả hơn. Đèn định vị ban ngày dạng LED được tích hợp một cách tinh tế và ẩn mình vào lưới tản nhiệt, tạo điểm nhấn độc đáo.
Đèn pha Projector LED hiện đại kết nối liền mạch với lưới tản nhiệt xe Elantra
Nhìn từ bên hông, thân xe Elantra mới gây ấn tượng mạnh mẽ với những đường gân dập nổi sắc nét và tạo hình hình học phức tạp, theo chủ đề “Parametric Dynamics”. Thiết kế này không chỉ tăng tính khí động học mà còn tạo cảm giác xe đang chuyển động ngay cả khi đứng yên. Bộ la-zăng đa chấu phối hai tông màu thể thao, sành điệu cũng góp phần tạo nên vẻ ngoài năng động. Kích thước la-zăng khác nhau tùy phiên bản, từ 15 inch đến 18 inch trên bản N-line thể thao nhất. Gương chiếu hậu của xe tích hợp đèn báo rẽ, có chức năng gập và chỉnh điện tiện lợi.
La-zăng hợp kim đa chấu phối hai tông màu trên Hyundai Elantra
Thiết kế thân xe Hyundai Elantra với đường gân dập nổi sắc nét
Phần đuôi xe Elantra 2025 cũng được làm lại hoàn toàn, mang đến vẻ mềm mại nhưng vẫn giữ được sự cá tính và hiện đại. Thiết kế này gợi liên tưởng đến những chiếc coupe thể thao thời thượng. Điểm nhấn nổi bật nhất ở đuôi xe chính là cụm đèn hậu LED mỏng, sắc sảo, được nối liền với nhau bởi một dải LED mảnh chạy ngang, tạo hình chữ H độc đáo, đồng thời là logo nhận diện thương hiệu Hyundai.
Đèn hậu LED nối liền hình chữ H đặc trưng ở đuôi xe Elantra
Cản sau của xe được thiết kế tích hợp các cánh khuếch tán gió, không chỉ gia tăng tính thẩm mỹ mà còn cải thiện đáng kể hiệu quả khí động học. Dòng chữ “ELANTRA” mạ crom đặt ở vị trí trung tâm đuôi xe cũng là một chi tiết tinh tế, khẳng định tên tuổi mẫu xe. Riêng phiên bản N-line, Hyundai trang bị bộ bodykit thể thao “cực chất” với lưới tản nhiệt gắn logo N Line, ốp trang trí hốc hút gió, gương chiếu hậu màu đen, cánh lướt gió sau và chụp ống xả mạ crôm, nhấn mạnh phong cách hiệu suất.
Nội thất Hyundai Elantra 2025 rộng rãi và tiện nghi
Không gian nội thất của Hyundai Elantra thế hệ thứ 7 chứng kiến một sự “lột xác” hoàn toàn, không còn giữ lại bất kỳ chi tiết nào từ thế hệ trước. Nhờ sự gia tăng về kích thước tổng thể và chiều dài cơ sở, khoang cabin trở nên rộng rãi và thoải mái hơn cho hành khách. Bảng táp-lô được thiết kế lại theo phong cách buồng lái, hướng về người lái, với các chi tiết thanh mảnh và tinh tế. Cửa gió điều hòa được làm lại, ẩn mình vào 3 đường crom chạy ngang táp-lô, tạo cảm giác thoáng đãng và sang trọng cho khu vực này, vốn thường thấy trên các mẫu xe cao cấp hơn.
Tổng quan khoang nội thất hiện đại của xe Hyundai Elantra thế hệ mới
Điểm nhấn công nghệ trong khoang nội thất là hệ thống màn hình kép liền mạch, gồm màn hình giải trí trung tâm dạng cảm ứng kích thước 10.25 inch và màn hình đồng hồ kỹ thuật số Digital kích thước 10.25 inch đặt phía sau vô-lăng. Thiết kế này tối ưu hóa khả năng quan sát thông tin cho người lái. Màn hình kỹ thuật số còn có thể hiển thị chủ đề theo chế độ lái (Drivemode) hoặc theo sở thích cá nhân của chủ nhân.
Màn hình đồng hồ kỹ thuật số 10.25 inch sau vô lăng Elantra
Màn hình giải trí trung tâm cảm ứng 10.25 inch trên Hyundai Elantra
Vô-lăng của xe được bọc da, có thể điều chỉnh 4 hướng và tích hợp các phím chức năng điều khiển tiện lợi, cùng với lẫy chuyển số phía sau mang lại cảm giác lái thể thao hơn (trên các phiên bản cao). Ghế ngồi được bọc da (trên các phiên bản Đặc biệt, Cao cấp và N-line), với chức năng sưởi và làm mát ghế ở hàng ghế trước (trên bản Cao cấp và N-line). Ghế lái có chức năng chỉnh điện 10 hướng, giúp người lái dễ dàng tìm được vị trí ngồi phù hợp nhất. Hàng ghế sau được đánh giá là rộng rãi, tạo sự thoải mái cho hành khách, đặc biệt là khi có cửa gió điều hòa riêng biệt, rất hữu ích trong điều kiện thời tiết nóng ẩm tại Việt Nam.
Vô lăng bọc da tích hợp phím chức năng trên Hyundai Elantra
Khu vực cần số và bảng điều khiển trung tâm trên xe Hyundai Elantra
Ghế ngồi bọc da với thiết kế ôm người trên Hyundai Elantra
Không gian hàng ghế sau rộng rãi và thoải mái của Elantra
Cửa gió điều hòa riêng biệt cho hàng ghế sau xe Hyundai Elantra
Công nghệ tiện ích nổi bật trên Hyundai Elantra thế hệ mới
Hyundai Elantra 2025 được trang bị một danh sách dài các tiện ích hiện đại, nâng cao trải nghiệm người dùng. Trong đó có thể kể đến hệ thống phanh tay điện tử và chức năng Auto Hold giúp giữ phanh tự động khi dừng xe. Chìa khóa thông minh Smartkey tích hợp chức năng nút bấm khởi động Start/Stop engine và khởi động từ xa rất tiện lợi. Hệ thống giải trí hỗ trợ kết nối Apple Carplay và Android Auto (có thể kết nối không dây trên các phiên bản cao), cùng với sạc không dây chuẩn Qi cho điện thoại thông minh tương thích. Xe còn có cốp sau điều khiển từ xa thông minh, hệ thống kiểm soát hành trình Cruise Control, cảm biến đèn và gạt mưa tự động, kính lái chống sương mù tự động, và hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập (trên các phiên bản từ Đặc biệt trở lên).
Vận hành Hyundai Elantra 2025 mạnh mẽ với nhiều tùy chọn động cơ
Hyundai Elantra thế hệ mới tại Việt Nam mang đến cho khách hàng ba tùy chọn động cơ SmartStream hoàn toàn mới, giúp tối ưu hiệu suất và khả năng vận hành.
Động cơ SmartStream 1.6L T-GDi mạnh mẽ trên phiên bản Hyundai Elantra N-line
Phiên bản cao cấp và thể thao nhất, Elantra N-line, sử dụng động cơ 1.6L T-GDi. Khối động cơ tăng áp này sản sinh công suất cực đại lên tới 204 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 264,8 Nm trong dải vòng tua từ 1.500 đến 4.500 vòng/phút. Sức mạnh này được truyền tới bánh xe thông qua hộp số tự động ly hợp kép 7 cấp (7DCT), cho khả năng sang số nhanh và mượt mà. Theo công bố của hãng, Elantra N-line chỉ mất khoảng 7,7 giây để tăng tốc từ 0 lên 100 km/h, thể hiện rõ tính thể thao và hiệu suất cao.
Đối với phiên bản 2.0 AT Cao cấp, xe được trang bị động cơ 2.0L MPI. Động cơ này cho công suất tối đa 159 mã lực tại 6.200 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 191,2 Nm tại 4.500 vòng/phút. Kết hợp với hộp số tự động 6 cấp, phiên bản 2.0AT mang lại sự cân bằng giữa hiệu suất và sự êm ái khi vận hành.
Hai phiên bản còn lại, 1.6 AT Tiêu chuẩn và 1.6 AT Đặc biệt, sử dụng động cơ 1.6L MPI. Khối động cơ này sản sinh công suất 127,5 mã lực tại 6.300 vòng/phút và mô-men xoắn 154,6 Nm tại 4.850 vòng/phút. Giống như bản 2.0L, phiên bản 1.6L MPI cũng sử dụng hộp số tự động 6 cấp, tập trung vào khả năng vận hành bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu trong điều kiện giao thông đô thị.
Hệ thống an toàn trên Hyundai Elantra 2025 mang lại sự yên tâm
Hyundai Elantra thế hệ mới được trang bị một gói an toàn khá đầy đủ, giúp bảo vệ tối đa cho người lái và hành khách. Xe được trang bị 6 túi khí (trên các phiên bản từ Đặc biệt trở lên, bản Tiêu chuẩn có 2 túi khí) giúp giảm thiểu chấn thương khi xảy ra va chạm. Các hệ thống phanh và kiểm soát lực kéo tiên tiến bao gồm chống bó cứng phanh (ABS), phân bổ lực phanh điện tử (EBD), hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), cân bằng điện tử (ESC), kiểm soát thân xe (VSM), và hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS).
Ngoài ra, Elantra còn được trang bị hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) giúp xe không bị trôi lùi khi dừng/khởi hành tại vị trí dốc. Hệ thống chống trộm Immobilizer mang lại sự yên tâm khi đỗ xe. Các tính năng hỗ trợ đỗ xe bao gồm cảm biến đỗ xe phía trước và sau (8 cảm biến trên các phiên bản cao cấp) cùng camera lùi. Hệ thống cảm biến áp suất lốp giúp người lái dễ dàng theo dõi tình trạng lốp xe, đảm bảo an toàn trên mọi hành trình. Đặc biệt, xe còn có tính năng nhắc nhở bỏ quên hành khách ở hàng ghế sau, tăng cường sự an toàn cho trẻ em.
Ưu và nhược điểm của Hyundai Elantra 2025
Tổng quan, Hyundai Elantra thế hệ mới sở hữu nhiều điểm mạnh đáng chú ý. Xe được trang bị loạt tiện ích hiện đại, mang đến trải nghiệm sử dụng thuận tiện và thoải mái cho người lái cùng hành khách. Một ưu điểm khác là không gian cabin được cải thiện về độ yên tĩnh và cảm giác rộng rãi. Khả năng tiết kiệm nhiên liệu cũng là một điểm cộng lớn, giúp giảm chi phí vận hành hàng ngày. Bên cạnh đó, các tùy chọn động cơ đa dạng, đặc biệt là bản N-line mạnh mẽ, đáp ứng được nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau từ đi lại hàng ngày đến yêu cầu về hiệu suất. Tuy nhiên, xe vẫn tồn tại một vài hạn chế nhỏ. Chất liệu sử dụng trong khoang nội thất, dù đã cải thiện, vẫn chưa thực sự cao cấp so với một số đối thủ cùng phân khúc. Dù kích thước tổng thể tăng lên, khu vực hàng ghế sau, đặc biệt là khoảng để chân, có thể vẫn cảm thấy hơi hạn chế đối với hành khách cao lớn trên những hành trình dài, mặc dù có cửa gió điều hòa riêng biệt.
Góc nhìn khác về thiết kế ngoại thất Hyundai Elantra thế hệ mới
Thông số kỹ thuật Hyundai Elantra 2025 tại Việt Nam
Để cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết nhất về mẫu sedan hạng C này, Oto.com.vn đã tổng hợp bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Hyundai Elantra thế hệ mới nhất đang được phân phối tại Việt Nam. Các thông số này bao gồm kích thước, trang bị ngoại thất, nội thất, hệ thống an toàn, tiện nghi giải trí và thông tin về động cơ, vận hành.
Thông số kỹ thuật xe Hyundai Elantra 2025: Kích thước – Trọng lượng
| Thông số | Elantra 1.6 AT Tiêu chuẩn | Elantra 1.6 AT Đặc biệt | Elantra 2.0 AT Cao cấp | Elantra N-line |
|---|---|---|---|---|
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.675 x 1.825 x 1.430 | 4.675 x 1.825 x 1.430 | 4.675 x 1.825 x 1.430 | 4.675 x 1.825 x 1.430 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.720 | 2.720 | 2.720 | 2.720 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 150 | 150 | 150 | 150 |
Thông số kỹ thuật xe Hyundai Elantra 2025: Ngoại thất
| Thông số | Elantra 1.6 AT Tiêu chuẩn | Elantra 1.6 AT Đặc biệt | Elantra 2.0 AT Cao cấp | Elantra N-line |
|---|---|---|---|---|
| Đèn LED định vị ban ngày | – | • | • | • |
| Đèn chiếu sáng | Bi – Halogen | Projector LED | Projector LED | Projector LED |
| Kích thước vành xe (inch) | 15 | 16 | 17 | 18 |
| Đèn pha tự động | • | • | • | • |
| Gạt mưa tự động | – | • | • | • |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | • | • | • | • |
| Đèn hậu dạng LED | – | • | • | • |
| Mặt lưới tản nhiệt | Đen nhám | Đen nhám | Đen bóng | Đen bóng |
| Ăng ten vây cá | • | • | • | • |
| Cốp thông minh | • | • | • | • |
Thông số kỹ thuật xe Hyundai Elantra 2025: Nội thất
| Thông số | Elantra 1.6 AT Tiêu chuẩn | Elantra 1.6 AT Đặc biệt | Elantra 2.0 AT Cao cấp | Elantra N-line |
|---|---|---|---|---|
| Vô lăng bọc da | – | • | • | • |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế trước | – | – | • | • |
| Ghế lái chỉnh điện | • | • | • | • |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | – | – | – | • |
| Màu nội thất | Đen | Đen | Đen | Đen chỉ đỏ |
| Ghế da cao cấp | – | • | • | • |
Thông số kỹ thuật xe Hyundai Elantra 2025: An toàn
| Thông số | Elantra 1.6 AT Tiêu chuẩn | Elantra 1.6 AT Đặc biệt | Elantra 2.0 AT Cao cấp | Elantra N-line |
|---|---|---|---|---|
| Camera lùi | • | • | • | • |
| Hệ thống cảm biến sau | – | • | • | • |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | – | – | • | • |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | • | • | • | • |
| Hệ thống phân phối lực phanh (EBD) | • | • | • | • |
| Cân bằng điện tử (ESC) | • | • | • | • |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | • | • | • | • |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | • | • | • | • |
| Hệ thống khởi hành ngang dốc (HAC) | • | • | • | • |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | • | • | • | • |
| Số túi khí | 2 | 6 | 6 | 6 |
Thông số kỹ thuật xe Hyundai Elantra 2025: Tiện nghi
| Thông số | Elantra 1.6 AT Tiêu chuẩn | Elantra 1.6 AT Đặc biệt | Elantra 2.0 AT Cao cấp | Elantra N-line |
|---|---|---|---|---|
| Màn hình đa thông tin | 4.2 inch | Full Digital 10.25 inch | Full Digital 10.25 inch | Full Digital 10.25 inch |
| Hệ thống loa | 4 | 6 | 6 | 6 |
| Hệ thống giải trí | Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 | Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 | Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 | Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 |
| Sạc không dây chuẩn Qi | – | • | • | • |
| Điều khiển hành trình Cruise Control | – | • | • | • |
| Cửa gió hàng ghế sau | • | • | • | • |
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | – | • | • | • |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 10.25 inch | 10.25 inch | 10.25 inch | 10.25 inch |
| Bluetooth và nhận diện giọng nói | • | • | • | • |
| Smart key có chức năng khởi động từ xa | • | • | • | • |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto hold | – | • | • | • |
| Chế độ lái | • | • | • | • |
Thông số động cơ xe Hyundai Elantra 2025: Động cơ, vận hành
| Thông số | Elantra 1.6 AT Tiêu chuẩn | Elantra 1.6 AT Đặc biệt | Elantra 2.0 AT Cao cấp | Elantra N-line |
|---|---|---|---|---|
| Mã động cơ | Gamma 1.6 MPI | Gamma 1.6 MPI | Nu 2.0 MPI | Smartstream 1.6 T-GDi |
| Dung tích xy lanh (cc) | 1.591 | 1.591 | 1.999 | 1.598 |
| Hộp số | 6 AT | 6AT | 6AT | 7DCT |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 127.5/6300 | 127.5/6300 | 159/6200 | 204/6000 |
| Momen xoắn cực đại (Nm/rpm) | 154,6/4850 | 154,6/4850 | 191,2/4500 | 264,8/1500~4500 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 47 | 47 | 47 | 47 |
| Hệ thống dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD |
| Hệ thống treo Trước/sau | McPherson/Thanh xoắn | McPherson/Thanh xoắn | McPherson/Thanh xoắn | McPherson/Đa liên kết |
| Phanh Trước/sau | Đĩa/Đĩa | Đĩa/Đĩa | Đĩa/Đĩa | Đĩa/Đĩa |
| Thông số lốp | 195/65 R15 | 205/55R16 | 225/45R17 | 235/40R18 |
(Lưu ý: Thông số treo sau trên bản N-line là Đa liên kết, khác với các bản còn lại)
Câu hỏi thường gặp về Hyundai Elantra
-
Hyundai Elantra 2025 có bao nhiêu phiên bản tại Việt Nam?
Hiện tại, Hyundai Elantra 2025 được phân phối với 4 phiên bản là: 1.6 AT Tiêu chuẩn, 1.6 AT Đặc biệt, 2.0 AT Cao cấp, và Elantra N-line. -
Giá lăn bánh tạm tính của Hyundai Elantra 2025 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Hyundai Elantra 2025 tạm tính (chưa bao gồm phí trước bạ và bảo hiểm vật chất) dao động tùy theo phiên bản và địa phương đăng ký. Mức giá niêm yết khởi điểm từ 579 triệu đồng, các chi phí lăn bánh cần cộng thêm các khoản phí bắt buộc như phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, bảo trì đường bộ, bảo hiểm bắt buộc. -
Hyundai Elantra thuộc phân khúc xe nào?
Hyundai Elantra là mẫu xe thuộc phân khúc sedan hạng C, cạnh tranh với các đối thủ như Mazda 3, Toyota Corolla Altis, và Honda Civic. -
Các tùy chọn động cơ trên Elantra 2025 gồm những loại nào?
Elantra 2025 tại Việt Nam có ba tùy chọn động cơ SmartStream: 1.6L MPI (127,5 PS), 2.0L MPI (159 PS), và 1.6L T-GDi (204 PS) trên bản N-line. -
Kích thước tổng thể của Elantra thế hệ mới là bao nhiêu?
Hyundai Elantra 2025 có kích thước Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.675 x 1.825 x 1.430 mm, với chiều dài cơ sở đạt 2.720 mm. -
Elantra 2025 có những màu ngoại thất nào để lựa chọn?
Xe cung cấp 6 tùy chọn màu ngoại thất: Đen, Trắng, Bạc, Vàng cát, Xanh và Đỏ. -
Điểm khác biệt chính về ngoại thất của Elantra N-line so với các bản khác là gì?
Phiên bản N-line nổi bật với bộ bodykit thể thao riêng bao gồm lưới tản nhiệt, cản trước/sau, cánh lướt gió, mâm xe 18 inch và các chi tiết trang trí màu đen/crôm đặc trưng. -
Nội thất Elantra 2025 có gì mới đáng chú ý?
Nội thất được thiết kế lại theo hướng hiện đại, thể thao hơn với điểm nhấn là màn hình kép 10.25 inch liền mạch, cửa gió điều hòa ẩn, phanh tay điện tử, sưởi/làm mát ghế (tùy bản) và không gian rộng rãi hơn. -
Hệ thống an toàn trên Elantra 2025 có những gì nổi bật?
Các trang bị an toàn tiêu biểu gồm 6 túi khí (tùy bản), ABS, EBD, BA, ESC, VSM, HAC, TCS, TPMS, camera lùi và cảm biến đỗ xe trước/sau. -
Ưu nhược điểm chính của Hyundai Elantra thế hệ mới là gì?
Ưu điểm gồm nhiều tiện ích hiện đại, không gian nội thất yên tĩnh và thoải mái, khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt và tùy chọn động cơ mạnh mẽ (N-line). Nhược điểm có thể kể đến chất liệu nội thất chưa thực sự cao cấp và không gian hàng ghế sau hơi hạn chế cho người cao lớn.
Tóm lại, Hyundai Elantra thế hệ mới với sự “lột xác” toàn diện từ thiết kế đến công nghệ, cùng mức giá bán hợp lý và nhiều tùy chọn phiên bản, tiếp tục khẳng định vị thế của mình trong phân khúc sedan hạng C. Đây là một lựa chọn đáng cân nhắc cho những ai tìm kiếm một chiếc xe đầy đủ tiện nghi, vận hành mạnh mẽ và ngoại hình cuốn hút. Bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin về mẫu xe này qua các kênh chính thức hoặc tại Ô tô Dung Bắc.